越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khu cứu hộ động vật bán hoang dã” (1)
khu cứu hộ động vật bán hoang dã
英语
短语semi-wild animal rescue area
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
The semi-wild animal rescue area is a new item of the project.
相关词“khu cứu hộ động vật bán hoang dã” (0)
未找到相关词。
短语“khu cứu hộ động vật bán hoang dã” (1)
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
The semi-wild animal rescue area is a new item of the project.
